indian tobacco

indian tobacco

A small cluster of Indian tobacco grows near the forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuốc lá Ấn Độ: "indian tobacco" tên gọi chung cho một số loài cây thuộc chi Lobelia (họ Hoa chuông), đặc biệt Lobelia inflataBắc Mỹ. Cây này hoa nhỏ màu xanh lam quả nang phồng, từng được sử dụng trong y học cổ truyền như một chất chống co thắt.
    • Cây thuốc lá Nam Mỹ Mexico: "indian tobacco" cũng chỉ một loại cây thuốc lá nguồn gốc từ Nam Mỹ Mexico, thuộc chi Nicotiana, đặc tính tương tự nhưng khác loài với thuốc lá thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indigenous people used indian tobacco as a remedy for respiratory issues. (Người bản địa đã sử dụng cây thuốc lá Ấn Độ như một phương thuốc chữa các vấn đề về hô hấp.)
    • Indian tobacco has small blue flowers that bloom in late summer. (Cây thuốc lá Ấn Độ những bông hoa nhỏ màu xanh lam nở vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare indian tobacco as a tincture": chuẩn bị cây thuốc lá Ấn Độ dưới dạng cồn thuốc.

    • Herbalists often prepare indian tobacco as a tincture for its antispasmodic properties. (Các nhà thảo dược thường chuẩn bị cây thuốc lá Ấn Độ dưới dạng cồn thuốc đặc tính chống co thắt của .)
  • "the inflated capsules of indian tobacco": quả nang phồng của cây thuốc lá Ấn Độ.

    • The inflated capsules of indian tobacco are a distinctive feature of the plant. (Quả nang phồng của cây thuốc lá Ấn Độ một đặc điểm nổi bật của loài cây này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobelia (n): chi thực vật bao gồm cây thuốc lá Ấn Độ.

    • Lobelia inflata is the most common species of indian tobacco. (Lobelia inflata loài phổ biến nhất của cây thuốc lá Ấn Độ.)
  • Nicotiana (n): chi thực vật bao gồm cây thuốc lá thông thường một số loài indian tobacco.

    • Some species of Nicotiana are also called indian tobacco. (Một số loài Nicotiana cũng được gọi là cây thuốc lá Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild lobelia: cây lưu ly hoang dã (một tên gọi khác của ).
  • Pukeweed: cây gây nôn (tên dân gian do tác dụng gây nôn của cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "indian tobacco".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "indian tobacco".